misconduct
Nghĩa
- n. hành vi sai trái
- n. sự quản lý kém
- v. quản lý kém
- v. hành xử sai trái
Định nghĩa tiếng Anh
- n. bad or dishonest management by persons supposed to act on another's behalf
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- misconducted
- Hiện tại phân từ
- misconducting
- Quá khứ đơn
- misconducted
- Ngôi thứ ba số ít
- misconducts
Câu ví dụ
n. hành vi sai trái
The police officer was suspended from his job because of professional misconduct.
Viên cảnh sát đã bị đình chỉ công tác vì có hành vi sai trái trong công việc.
n. sự quản lý kém
The company lost a lot of money due to the misconduct of its financial department.
Công ty đã mất rất nhiều tiền do sự quản lý kém của bộ phận tài chính.
v. quản lý kém
The director misconducted the project, which led to a serious delay.
Giám đốc đã quản lý kém dự án này, dẫn đến việc bị chậm tiến độ nghiêm trọng.
v. hành xử sai trái
If any employee misconducts themselves during the event, they will be punished.
Nếu bất kỳ nhân viên nào hành xử sai trái trong sự kiện, họ sẽ bị xử phạt.