herein
Nghĩa
- adv. trong đây, ở điểm này
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in this place or thing or document
Câu ví dụ
adv. trong đây, ở điểm này
Please read the terms and conditions herein before signing the contract.
Vui lòng đọc các điều khoản và điều kiện trong đây trước khi ký hợp đồng.