herein

Nghĩa

  • adv. trong đây, ở điểm này

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in this place or thing or document

Câu ví dụ

  1. adv. trong đây, ở điểm này

    Please read the terms and conditions herein before signing the contract.

    Vui lòng đọc các điều khoản và điều kiện trong đây trước khi ký hợp đồng.