mute

Nghĩa

  • adj. câm, lặng câm, yên lặng
  • n. người câm, bộ giảm âm
  • v. làm dịu âm thanh, đi tiêu (ở chim)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a deaf person who is unable to speak
  • n. a device used to soften the tone of a musical instrument
  • adj. expressed without speech

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
muting
Quá khứ phân từ
muted
Ngôi thứ ba số ít
mutes
Quá khứ đơn
muted

Câu ví dụ

  1. adj. câm, lặng câm, yên lặng

    The crowd watched in mute shock as the accident happened.

    Đám đông lặng câm vì bàng hoàng khi vụ tai nạn xảy ra.

  2. n. người câm, bộ giảm âm

    The trumpet player attached a mute to the instrument to soften its sound for the jazz song.

    Người chơi kèn trumpet đã gắn một bộ giảm âm vào nhạc cụ để làm dịu tiếng kèn cho bài hát nhạc jazz.

  3. v. làm dịu âm thanh, đi tiêu (ở chim)

    You can mute your microphone during the online meeting if there is background noise.

    Bạn có thể làm dịu âm thanh hoặc tắt tiếng micro trong buổi họp trực tuyến nếu xung quanh có tiếng ồn.