honorary

Nghĩa

  • adj. danh dự
  • adj. không nhận lương

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. given as an honor without the normal duties

Câu ví dụ

  1. adj. danh dự

    The university awarded her an honorary degree for her outstanding work in medicine.

    Trường đại học đã trao cho cô ấy một bằng danh dự vì những đóng góp xuất sắc của cô trong ngành y học.

  2. adj. không nhận lương

    He serves as an honorary treasurer for the local charity organization.

    Ông ấy làm thủ quỹ không nhận lương cho tổ chức từ thiện ở địa phương.