honorary
Nghĩa
- adj. danh dự
- adj. không nhận lương
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. given as an honor without the normal duties
Câu ví dụ
adj. danh dự
The university awarded her an honorary degree for her outstanding work in medicine.
Trường đại học đã trao cho cô ấy một bằng danh dự vì những đóng góp xuất sắc của cô trong ngành y học.
adj. không nhận lương
He serves as an honorary treasurer for the local charity organization.
Ông ấy làm thủ quỹ không nhận lương cho tổ chức từ thiện ở địa phương.