imperative
Nghĩa
- adj. cấp bách
- adj. bắt buộc
- adj. có tính lệnh
- n. nhu cầu cấp thiết
- n. mệnh lệnh
- n. thức mệnh lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. some duty that is essential and urgent
- adj. requiring attention or action
- adj. relating to verbs in the imperative mood
Các dạng của từ
- Số nhiều
- imperatives
Câu ví dụ
adj. cấp bách
It is imperative to reduce water waste during the hot summer months.
Việc giảm lãng phí nước trong những tháng mùa hè oi nóng là rất cấp bách.
adj. bắt buộc
Wearing a helmet is imperative for all motorcycle riders in this country.
Đội mũ bảo hiểm là điều bắt buộc đối với tất cả người đi xe máy ở quốc gia này.
adj. có tính lệnh
The manager spoke in an imperative tone that made everyone stop talking immediately.
Người quản lý nói bằng giọng có tính lệnh khiến mọi người lập tức ngừng trò chuyện.
n. nhu cầu cấp thiết
Improving public healthcare has become a major national imperative.
Cải thiện y tế công cộng đã trở thành một nhu cầu cấp thiết lớn của quốc gia.
n. mệnh lệnh
The soldiers had no choice but to obey the moral imperative of their commander.
Những người lính không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân theo mệnh lệnh đạo đức của người chỉ huy.
n. thức mệnh lệnh
In English grammar, 'Sit down' is an example of a sentence in the imperative.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'Sit down' là một ví dụ về câu ở thức mệnh lệnh.