morale
Nghĩa
- n. nhuệ khí, tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of individual psychological well-being based upon a sense of confidence and usefulness and purpose
Các dạng của từ
- Số nhiều
- morales
Câu ví dụ
n. nhuệ khí, tinh thần
The manager organized a team building trip to boost the morale of the employees.
Quản lý đã tổ chức một chuyến dã ngoại gắn kết đồng đội để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.