fairy

Nghĩa

  • n. nàng tiên
  • n. yêu tinh
  • adj. thuộc về thần tiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small being, human in form, playful and having magical powers

Các dạng của từ

Số nhiều
fairies

Câu ví dụ

  1. n. nàng tiên

    In the story, a good fairy appears and grants the poor girl three wishes.

    Trong câu chuyện, một nàng tiên tốt bụng xuất hiện và trao cho cô gái nghèo khổ ba điều ước.

  2. n. yêu tinh

    Old legends say that a mischievous fairy lives deep inside the dark forest.

    Những truyền thuyết xưa kể rằng có một con yêu tinh tinh nghịch sống sâu trong khu rừng rậm.

  3. adj. thuộc về thần tiên

    The garden looked like a fairy world with hundreds of colorful lights at night.

    Khu vườn trông như một thế giới thuộc về thần tiên với hàng trăm ánh đèn rực rỡ vào ban đêm.