fairy
Nghĩa
- n. nàng tiên
- n. yêu tinh
- adj. thuộc về thần tiên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small being, human in form, playful and having magical powers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fairies
Câu ví dụ
n. nàng tiên
In the story, a good fairy appears and grants the poor girl three wishes.
Trong câu chuyện, một nàng tiên tốt bụng xuất hiện và trao cho cô gái nghèo khổ ba điều ước.
n. yêu tinh
Old legends say that a mischievous fairy lives deep inside the dark forest.
Những truyền thuyết xưa kể rằng có một con yêu tinh tinh nghịch sống sâu trong khu rừng rậm.
adj. thuộc về thần tiên
The garden looked like a fairy world with hundreds of colorful lights at night.
Khu vườn trông như một thế giới thuộc về thần tiên với hàng trăm ánh đèn rực rỡ vào ban đêm.