homework
Nghĩa
- n. bài tập về nhà
- n. công việc chuẩn bị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. preparatory school work done outside school (especially at home)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- homeworks
Câu ví dụ
n. bài tập về nhà
The teacher asked us to finish our math homework before coming to class tomorrow.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thành bài tập về nhà môn toán trước khi đến lớp vào ngày mai.
n. công việc chuẩn bị
You need to do your homework on the company before going to the job interview.
Bạn cần làm tốt công việc chuẩn bị, tìm hiểu kỹ về công ty trước khi đến phỏng vấn xin việc.