mud

Nghĩa

  • n. bùn, bùn lầy
  • v. trát bùn, làm bẩn bằng bùn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. water soaked soil; soft wet earth
  • n. slanderous remarks or charges
  • v. plaster with mud

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
mudding
Quá khứ đơn
mudded
Ngôi thứ ba số ít
muds
Quá khứ phân từ
mudded

Câu ví dụ

  1. n. bùn, bùn lầy

    After the heavy rain, the football pitch was completely covered in thick mud.

    Sau trận mưa lớn, sân bóng đá đã bị bao phủ hoàn toàn bởi một lớp bùn dày.

  2. v. trát bùn, làm bẩn bằng bùn

    The children accidentally mudded their fresh white clothes while playing in the garden.

    Mấy đứa trẻ vô tình làm bẩn bộ quần áo trắng mới của chúng bằng bùn khi đang chơi ngoài vườn.