mud
Nghĩa
- n. bùn, bùn lầy
- v. trát bùn, làm bẩn bằng bùn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. water soaked soil; soft wet earth
- n. slanderous remarks or charges
- v. plaster with mud
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- mudding
- Quá khứ đơn
- mudded
- Ngôi thứ ba số ít
- muds
- Quá khứ phân từ
- mudded
Câu ví dụ
n. bùn, bùn lầy
After the heavy rain, the football pitch was completely covered in thick mud.
Sau trận mưa lớn, sân bóng đá đã bị bao phủ hoàn toàn bởi một lớp bùn dày.
v. trát bùn, làm bẩn bằng bùn
The children accidentally mudded their fresh white clothes while playing in the garden.
Mấy đứa trẻ vô tình làm bẩn bộ quần áo trắng mới của chúng bằng bùn khi đang chơi ngoài vườn.