dramatically

Nghĩa

  • adv. kịch tính
  • adv. đáng chú ý
  • adv. đột ngột

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a very impressive manner
  • adv. in a dramatic manner
  • adv. with respect to dramatic value

Câu ví dụ

  1. adv. kịch tính

    The actor paused dramatically before revealing the secret to the audience.

    Diễn viên tạm dừng một cách kịch tính trước khi tiết lộ bí mật cho khán giả.

  2. adv. đáng chú ý

    The company's profits have increased dramatically over the last three months.

    Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng chú ý trong ba tháng qua.

  3. adv. đột ngột

    The weather changed dramatically, bringing heavy rain and strong winds.

    Thời tiết thay đổi đột ngột, mang theo mưa lớn và gió mạnh.