haven
Nghĩa
- n. nơi trú ẩn, cảng an toàn
- v. trú ẩn, che chở
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shelter serving as a place of safety or sanctuary
Các dạng của từ
- Số nhiều
- havens
Câu ví dụ
n. nơi trú ẩn, cảng an toàn
The quiet library was a peaceful haven for students during the stressful exam week.
Thư viện yên tĩnh là một nơi trú ẩn bình yên cho sinh viên trong tuần thi căng thẳng.
v. trú ẩn, che chở
The small bay havens ships whenever a severe storm approaches the coast.
Vịnh nhỏ này che chở cho các con tàu mỗi khi có bão lớn tiến vào bờ biển.