haven

Nghĩa

  • n. nơi trú ẩn, cảng an toàn
  • v. trú ẩn, che chở

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a shelter serving as a place of safety or sanctuary

Các dạng của từ

Số nhiều
havens

Câu ví dụ

  1. n. nơi trú ẩn, cảng an toàn

    The quiet library was a peaceful haven for students during the stressful exam week.

    Thư viện yên tĩnh là một nơi trú ẩn bình yên cho sinh viên trong tuần thi căng thẳng.

  2. v. trú ẩn, che chở

    The small bay havens ships whenever a severe storm approaches the coast.

    Vịnh nhỏ này che chở cho các con tàu mỗi khi có bão lớn tiến vào bờ biển.