homeless
Nghĩa
- adj. vô gia cư
- adj. không có chủ nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone unfortunate without housing
- n. poor people who unfortunately do not have a home to live in
- adj. without nationality or citizenship
Các dạng của từ
- Số nhiều
- homelesses
Câu ví dụ
adj. vô gia cư
The local government built a new shelter to help homeless people during the cold winter.
Chính quyền địa phương đã xây một mái ấm mới để giúp đỡ những người vô gia cư trong mùa đông lạnh giá.
adj. không có chủ nuôi
She decided to adopt a homeless dog that she found wandering near her house.
Cô ấy đã quyết định nhận nuôi một chú chó không có chủ nuôi mà cô tìm thấy khi nó đang đi lang thang gần nhà.