enhance
Nghĩa
- v. nâng cao
- v. tăng cường
- v. gia tăng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. increase
- v. make better or more attractive
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- enhanced
- Hiện tại phân từ
- enhancing
- Ngôi thứ ba số ít
- enhances
- Quá khứ đơn
- enhanced
Câu ví dụ
v. nâng cao
Reading books every day can help you enhance your vocabulary and communication skills.
Đọc sách mỗi ngày có thể giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp.
v. tăng cường
The company added new security features to enhance customer privacy.
Công ty đã bổ sung các tính năng bảo mật mới để tăng cường sự riêng tư của khách hàng.
v. gia tăng
Adding a little lemon juice will enhance the flavor of the seafood dish.
Thêm một chút nước cốt chanh sẽ gia tăng hương vị cho món hải sản.