quietly

Nghĩa

  • adv. lặng lẽ
  • adv. điềm tĩnh
  • adv. bí mật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with little or no sound
  • adv. with little or no activity or no agitation (`quiet' is a nonstandard variant for `quietly')

Câu ví dụ

  1. adv. lặng lẽ

    She quietly packed her bags and left the room without waking anyone up.

    Cô ấy lặng lẽ thu dọn hành lý và rời khỏi phòng mà không làm ai thức giấc.

  2. adv. điềm tĩnh

    Even during the emergency, the pilot quietly explained the situation to the passengers.

    Ngay cả trong tình huống khẩn cấp, người phi công vẫn điềm tĩnh giải thích tình hình cho hành khách.

  3. adv. bí mật

    The two companies quietly signed a deal before making the official announcement.

    Hai công ty đã bí mật ký kết một thỏa thuận trước khi đưa ra thông báo chính thức.