mainstream
Nghĩa
- n. xu hướng chính, dòng chính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the prevailing current of thought
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mainstreams
Câu ví dụ
n. xu hướng chính, dòng chính
Indie music used to be obscure, but it has finally entered the mainstream.
Nhạc indie từng khá xa lạ, nhưng cuối cùng nó đã trở thành xu hướng chính.