fiscal
Nghĩa
- adj. tài chính
- adj. ngân sách
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. involving financial matters
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fiscals
Câu ví dụ
adj. tài chính
The government decided to increase public spending to support the country's fiscal growth.
Chính phủ đã quyết định tăng chi tiêu công để hỗ trợ sự phát triển tài chính của đất nước.
adj. ngân sách
Companies usually prepare their financial reports at the end of the fiscal year.
Các công ty thường chuẩn bị báo cáo tài chính vào cuối năm ngân sách.