burst
Nghĩa
- n. sự bùng nổ, sự vỡ
- v. nổ, vỡ, bùng phát
- n. chùm xung, nhóm bit
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sudden flurry of activity (often for no obvious reason)
- v. come open suddenly and violently, as if from internal pressure
- v. move suddenly, energetically, or violently
- v. emerge suddenly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- burst
- Hiện tại phân từ
- bursting
- Quá khứ phân từ
- burst
- Ngôi thứ ba số ít
- bursts
Câu ví dụ
n. sự bùng nổ, sự vỡ
A sudden burst of applause filled the room when the singer finished her performance.
Một tràng pháo tay đột ngột vang lên khắp phòng khi nữ ca sĩ kết thúc phần biểu diễn của mình.
v. nổ, vỡ, bùng phát
The water pipe burst last night because of the freezing cold weather.
Đường ống nước đã bị vỡ vào đêm qua do thời tiết lạnh giá.
n. chùm xung, nhóm bit
The system transmits data in a short burst to save energy.
Hệ thống truyền dữ liệu theo từng nhóm bit ngắn để tiết kiệm năng lượng.