burst

Nghĩa

  • n. sự bùng nổ, sự vỡ
  • v. nổ, vỡ, bùng phát
  • n. chùm xung, nhóm bit

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sudden flurry of activity (often for no obvious reason)
  • v. come open suddenly and violently, as if from internal pressure
  • v. move suddenly, energetically, or violently
  • v. emerge suddenly

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
burst
Hiện tại phân từ
bursting
Quá khứ phân từ
burst
Ngôi thứ ba số ít
bursts

Câu ví dụ

  1. n. sự bùng nổ, sự vỡ

    A sudden burst of applause filled the room when the singer finished her performance.

    Một tràng pháo tay đột ngột vang lên khắp phòng khi nữ ca sĩ kết thúc phần biểu diễn của mình.

  2. v. nổ, vỡ, bùng phát

    The water pipe burst last night because of the freezing cold weather.

    Đường ống nước đã bị vỡ vào đêm qua do thời tiết lạnh giá.

  3. n. chùm xung, nhóm bit

    The system transmits data in a short burst to save energy.

    Hệ thống truyền dữ liệu theo từng nhóm bit ngắn để tiết kiệm năng lượng.