high
Nghĩa
- adj. cao, quan trọng, đắt
- n. mức cao, nơi cao
- adv. ở mức cao, cao
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a lofty level or position or degree
- n. an air mass of higher than normal pressure
- n. a state of sustained elation
- n. a state of altered consciousness induced by alcohol or narcotics
Các dạng của từ
- Số nhiều
- highs
- So sánh hơn
- higher
- So sánh nhất
- highest
Câu ví dụ
adj. cao, quan trọng, đắt
The manager holds a high position in the company and makes major decisions.
Người quản lý giữ một vị trí quan trọng trong công ty và đưa ra các quyết định lớn.
n. mức cao, nơi cao
Sales reached an all-time high during the holiday season last year.
Doanh số đã đạt mức cao kỷ lục trong mùa lễ hội năm ngoái.
adv. ở mức cao, cao
The eagle flew high above the mountain tops.
Con đại bàng bay cao ở phía trên các đỉnh núi.