help
Nghĩa
- n. sự trợ giúp, người giúp đỡ, cách cứu chữa
- v. giúp đỡ, hỗ trợ, cứu chữa, phục vụ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give help or assistance; be of service
- v. improve the condition of
- v. be of use
- v. contribute to the furtherance of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- helped
- Hiện tại phân từ
- helping
- Quá khứ đơn
- helped
- Ngôi thứ ba số ít
- helps
Câu ví dụ
n. sự trợ giúp, người giúp đỡ, cách cứu chữa
If you ever need any help with your project, feel free to ask me.
Nếu bạn cần bất kỳ sự trợ giúp nào cho dự án của mình, cứ thoải mái hỏi tôi nhé.
v. giúp đỡ, hỗ trợ, cứu chữa, phục vụ
My colleague offered to help me organize the documents for the meeting.
Đồng nghiệp của tôi đã đề nghị giúp đỡ tôi sắp xếp tài liệu cho cuộc họp.