next

Nghĩa

  • adj. Tiếp theo, kế bên
  • adv. Tiếp theo, sau đó
  • n. Người tiếp theo, cái tiếp theo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. at the time or occasion immediately following

Câu ví dụ

  1. adj. Tiếp theo, kế bên

    We can catch the next train if we miss this one.

    Chúng ta có thể đi chuyến tàu tiếp theo nếu bỏ lỡ chuyến này.

  2. adv. Tiếp theo, sau đó

    What should we do next after finishing this project?

    Chúng ta nên làm gì tiếp theo sau khi hoàn thành dự án này?

  3. n. Người tiếp theo, cái tiếp theo

    This customer is done, so please call the next.

    Vị khách này đã xong rồi, xin vui lòng gọi người tiếp theo.