next
Nghĩa
- adj. Tiếp theo, kế bên
- adv. Tiếp theo, sau đó
- n. Người tiếp theo, cái tiếp theo
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. at the time or occasion immediately following
Câu ví dụ
adj. Tiếp theo, kế bên
We can catch the next train if we miss this one.
Chúng ta có thể đi chuyến tàu tiếp theo nếu bỏ lỡ chuyến này.
adv. Tiếp theo, sau đó
What should we do next after finishing this project?
Chúng ta nên làm gì tiếp theo sau khi hoàn thành dự án này?
n. Người tiếp theo, cái tiếp theo
This customer is done, so please call the next.
Vị khách này đã xong rồi, xin vui lòng gọi người tiếp theo.