each

Nghĩa

  • adj. mỗi, mọi
  • adv. mỗi người, mỗi cái
  • pron. mỗi, mỗi người, mỗi vật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (used of count nouns) every one considered individually
  • adv. to or from every one of two or more (considered individually)

Câu ví dụ

  1. adj. mỗi, mọi

    The manager gave each employee a gift card after the project succeeded.

    Quản lý đã tặng mỗi nhân viên một thẻ quà tặng sau khi dự án thành công.

  2. adv. mỗi người, mỗi cái

    The concert tickets cost twenty dollars each.

    Vé xem hòa nhạc có giá hai mươi đô la mỗi cái.

  3. pron. mỗi, mỗi người, mỗi vật

    There were three applicants for the job, and each was interviewed separately.

    Có ba ứng viên cho công việc này, và mỗi người đều được phỏng vấn riêng.