focal

Nghĩa

  • adj. tiêu điểm
  • adj. thuộc ổ bệnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or localized centrally at a focus
  • adj. of or relating to a focus

Câu ví dụ

  1. adj. tiêu điểm

    The reduction of traffic congestion has become the focal point of the city's new policy.

    Việc giảm thiểu ùn tắc giao thông đã trở thành điểm tiêu điểm trong chính sách mới của thành phố.

  2. adj. thuộc ổ bệnh

    The doctor ordered a scan to check for any focal infections in the patient's brain.

    Bác sĩ đã chỉ định chụp quét để kiểm tra xem có nhiễm trùng thuộc ổ bệnh nào trong não của bệnh nhân hay không.