grenade
Nghĩa
- n. Lựu đạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small explosive bomb thrown by hand or fired from a missile
Các dạng của từ
- Số nhiều
- grenades
Câu ví dụ
n. Lựu đạn
The soldiers were instructed on how to safely throw a grenade during military training.
Các người lính đã được hướng dẫn cách ném lựu đạn một cách an toàn trong buổi huấn luyện quân sự.