graffiti
Nghĩa
- n. tranh vẽ tường
- n. hình vẽ bậy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a rude decoration inscribed on rocks or walls
- n. a rude decoration inscribed on rocks or walls
Câu ví dụ
n. tranh vẽ tường
The city commissioned a local artist to paint a colorful piece of graffiti on the side of the community center.
Thành phố đã thuê một nghệ sĩ địa phương vẽ một bức tranh vẽ tường đầy màu sắc ở bên hông trung tâm sinh hoạt cộng đồng.
n. hình vẽ bậy
The school hired workers to clean up the offensive graffiti that appeared on the playground walls overnight.
Nhà trường đã thuê công nhân xóa sạch những hình vẽ bậy phản cảm xuất hiện trên tường sân chơi sau một đêm.