hugely
Nghĩa
- adv. vô cùng
- adv. cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. extremely
Câu ví dụ
adv. vô cùng
The new smartphone model was hugely popular among young people.
Mẫu điện thoại thông minh mới vô cùng phổ biến trong giới trẻ.
adv. cực kỳ
Online shopping has become hugely successful over the past few years.
Mua sắm trực tuyến đã trở nên cực kỳ thành công trong vài năm qua.