inaccurate
Nghĩa
- adj. không chính xác
- adj. sai lệch
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not exact
Câu ví dụ
adj. không chính xác
The weather forecast was inaccurate, so we got caught in the heavy rain without an umbrella.
Dự báo thời tiết không chính xác, nên chúng tôi đã bị mắc mưa lớn mà không mang theo ô.
adj. sai lệch
The article provided inaccurate information about the company's financial status.
Bài báo đã cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính của công ty.