inaccurate

Nghĩa

  • adj. không chính xác
  • adj. sai lệch

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not exact

Câu ví dụ

  1. adj. không chính xác

    The weather forecast was inaccurate, so we got caught in the heavy rain without an umbrella.

    Dự báo thời tiết không chính xác, nên chúng tôi đã bị mắc mưa lớn mà không mang theo ô.

  2. adj. sai lệch

    The article provided inaccurate information about the company's financial status.

    Bài báo đã cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính của công ty.