helm
Nghĩa
- n. bánh lái, tay lái, vị trí lãnh đạo
- n. mũ bảo hiểm, mũ sắt
- v. cầm lái, chỉ huy
- v. đội mũ sắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. steering mechanism for a vessel; a mechanical device by which a vessel is steered
- n. a position of leadership
- v. be at or take the helm of
Các dạng của từ
- Số nhiều
- helms
Câu ví dụ
n. bánh lái, tay lái, vị trí lãnh đạo
After the CEO stepped down, Sarah took the helm of the company.
Sau khi vị giám đốc điều hành từ chức, Sarah đã tiếp quản vị trí lãnh đạo công ty.
n. mũ bảo hiểm, mũ sắt
The knight polished his heavy iron helm before going into battle.
Hiệp sĩ lau sạch chiếc mũ sắt nặng nề của mình trước khi ra trận.
v. cầm lái, chỉ huy
An experienced captain was chosen to helm the new research project.
Một người thuyền trưởng giàu kinh nghiệm đã được chọn để chỉ huy dự án nghiên cứu mới.
v. đội mũ sắt
The soldiers were fully helmed and prepared for the dangerous mission.
Những người lính đã đội mũ sắt đầy đủ và chuẩn bị cho nhiệm vụ nguy hiểm.