fuzzy
Nghĩa
- adj. mờ nhạt
- adj. phủ lông mịn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. confused and not coherent; not clearly thought out
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fuzzies
- So sánh hơn
- fuzzier
- So sánh nhất
- fuzziest
Câu ví dụ
adj. mờ nhạt
Without my glasses, everything in the distance looks fuzzy.
Nếu không đeo kính, mọi thứ ở phía xa đều trông mờ nhạt.
adj. phủ lông mịn
The child loved playing with the fuzzy yellow chick.
Đứa trẻ rất thích chơi với chú gà con phủ lông mịn màu vàng.