fuzzy

Nghĩa

  • adj. mờ nhạt
  • adj. phủ lông mịn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. confused and not coherent; not clearly thought out

Các dạng của từ

Số nhiều
fuzzies
So sánh hơn
fuzzier
So sánh nhất
fuzziest

Câu ví dụ

  1. adj. mờ nhạt

    Without my glasses, everything in the distance looks fuzzy.

    Nếu không đeo kính, mọi thứ ở phía xa đều trông mờ nhạt.

  2. adj. phủ lông mịn

    The child loved playing with the fuzzy yellow chick.

    Đứa trẻ rất thích chơi với chú gà con phủ lông mịn màu vàng.