fashionable
Nghĩa
- adj. hợp thời trang, đúng mốt, hợp thời
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being or in accordance with current social fashions
- adj. patronized by
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fashionables
Câu ví dụ
adj. hợp thời trang, đúng mốt, hợp thời
She loves wearing fashionable clothes when going out with her friends.
Cô ấy thích mặc quần áo hợp thời trang khi đi chơi với bạn bè.