fashionable

Nghĩa

  • adj. hợp thời trang, đúng mốt, hợp thời

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. being or in accordance with current social fashions
  • adj. patronized by

Các dạng của từ

Số nhiều
fashionables

Câu ví dụ

  1. adj. hợp thời trang, đúng mốt, hợp thời

    She loves wearing fashionable clothes when going out with her friends.

    Cô ấy thích mặc quần áo hợp thời trang khi đi chơi với bạn bè.