formidable
Nghĩa
- adj. Đáng sợ, ghê gớm, dữ dội, khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. extremely impressive in strength or excellence
- adj. inspiring fear
Câu ví dụ
adj. Đáng sợ, ghê gớm, dữ dội, khó khăn
The team faced a formidable opponent in the final match of the tournament.
Đội bóng phải đối mặt với một đối thủ rất đáng gờm trong trận chung kết của giải đấu.