formidable

Nghĩa

  • adj. Đáng sợ, ghê gớm, dữ dội, khó khăn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. extremely impressive in strength or excellence
  • adj. inspiring fear

Câu ví dụ

  1. adj. Đáng sợ, ghê gớm, dữ dội, khó khăn

    The team faced a formidable opponent in the final match of the tournament.

    Đội bóng phải đối mặt với một đối thủ rất đáng gờm trong trận chung kết của giải đấu.