gradually

Nghĩa

  • adv. dần dần
  • adv. từng bước một

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a gradual manner

Câu ví dụ

  1. adv. dần dần

    The weather gradually became warmer as spring arrived.

    Thời tiết dần dần trở nên ấm áp hơn khi mùa xuân đến.

  2. adv. từng bước một

    She gradually improved her speaking skills by practicing every day.

    Cô ấy cải thiện kỹ năng nói của mình từng bước một bằng cách luyện tập mỗi ngày.