gradually
Nghĩa
- adv. dần dần
- adv. từng bước một
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a gradual manner
Câu ví dụ
adv. dần dần
The weather gradually became warmer as spring arrived.
Thời tiết dần dần trở nên ấm áp hơn khi mùa xuân đến.
adv. từng bước một
She gradually improved her speaking skills by practicing every day.
Cô ấy cải thiện kỹ năng nói của mình từng bước một bằng cách luyện tập mỗi ngày.