bite

Nghĩa

  • n. vết cắn
  • n. miếng ăn
  • v. cắn
  • v. làm đau nhói
  • v. xuyên qua

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a wound resulting from biting by an animal or a person
  • n. a light informal meal
  • n. (angling) an instance of a fish taking the bait
  • n. the act of gripping or chewing off with the teeth and jaws

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
bit
Hiện tại phân từ
biting
Ngôi thứ ba số ít
bites
Quá khứ phân từ
bit

Câu ví dụ

  1. n. vết cắn

    The doctor checked the dog bite on his leg to make sure it was not infected.

    Bác sĩ đã kiểm tra vết cắn do chó gây ra trên chân anh ấy để đảm bảo nó không bị nhiễm trùng.

  2. n. miếng ăn

    I was so busy this morning that I didn't even have time to grab a bite.

    Sáng nay tôi bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn vội một miếng nào.

  3. v. cắn

    Be careful around that strange dog because it might bite you.

    Hãy cẩn thận khi ở gần con chó lạ đó vì nó có thể cắn bạn.

  4. v. làm đau nhói

    The icy wind began to bite my face as soon as I stepped outside.

    Cơn gió lạnh giá bắt đầu làm đau nhói khuôn mặt tôi ngay khi tôi bước ra ngoài.

  5. v. xuyên qua

    The sharp teeth of the saw can bite through thick piece of wood easily.

    Những chiếc răng sắc nhọn của lưỡi cưa có thể xuyên qua khúc gỗ dày một cách dễ dàng.