crop

Nghĩa

  • n. cây trồng
  • n. vụ mùa
  • n. kiểu tóc ngắn
  • v. cắt ngắn
  • v. thu hoạch
  • v. gieo trồng
  • v. xén hình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the yield from plants in a single growing season
  • n. a cultivated plant that is grown commercially on a large scale
  • n. a collection of people or things appearing together
  • n. the output of something in a season

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cropped
Hiện tại phân từ
cropping
Quá khứ đơn
cropped
Ngôi thứ ba số ít
crops

Câu ví dụ

  1. n. cây trồng

    Rice is the main crop grown in this rural area.

    Lúa là cây trồng chính được trồng ở khu vực nông thôn này.

  2. n. vụ mùa

    Farmers are hoping for a successful crop after the rain.

    Nông dân đang hy vọng vào một vụ mùa bội thu sau cơn mưa.

  3. n. kiểu tóc ngắn

    She decided to change her style with a neat crop.

    Cô ấy đã quyết định thay đổi phong cách với một kiểu tóc ngắn gọn gàng.

  4. v. cắt ngắn

    The gardener needs to crop the bushes before winter comes.

    Người làm vườn cần cắt ngắn các bụi cây trước khi mùa đông đến.

  5. v. thu hoạch

    They usually crop the wheat in late summer.

    Họ thường thu hoạch lúa mì vào cuối mùa hè.

  6. v. gieo trồng

    This land is cropped with vegetables every year.

    Mảnh đất này được gieo trồng rau củ hằng năm.