scope
Nghĩa
- n. phạm vi
- n. cơ hội
- n. tầm nhìn
- n. thiết bị quan sát
- n. tầm bắn
- v. quan sát
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet"
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scopes
Câu ví dụ
n. phạm vi
The scope of this project includes both market research and product design.
Phạm vi của dự án này bao gồm cả nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm.
n. cơ hội
This new job offers plenty of scope for creative thinking.
Công việc mới này mang lại nhiều cơ hội cho việc tư duy sáng tạo.
n. tầm nhìn
The issue is beyond the scope of our current understanding.
Vấn đề này nằm ngoài tầm nhìn và sự hiểu biết hiện tại của chúng tôi.
n. thiết bị quan sát
The doctor used a small scope to examine the patient's throat.
Bác sĩ đã sử dụng một thiết bị quan sát nhỏ để kiểm tra họng của bệnh nhân.
n. tầm bắn
The target was within the scope of the rifle.
Mục tiêu nằm trong tầm bắn của khẩu súng trường.
v. quan sát
The team was sent to scope the area before building the camp.
Đội đã được cử đi quan sát khu vực trước khi dựng trại.