engagement
Nghĩa
- n. sự hứa hẹn
- n. cuộc hẹn
- n. đính hôn
- n. giao chiến
- n. sự vào khớp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. employment for performers or performing groups that lasts for a limited period of time
- n. contact by fitting together
- n. the act of sharing in the activities of a group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- engagements
Câu ví dụ
n. sự hứa hẹn
The government made a strong engagement to improve the local public transport system.
Chính phủ đã đưa ra một lời hứa hẹn mạnh mẽ về việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng tại địa phương.
n. cuộc hẹn
She has a prior engagement tonight, so she cannot join us for dinner.
Tối nay cô ấy có một cuộc hẹn từ trước nên không thể đi ăn tối cùng chúng ta.
n. đính hôn
They announced their engagement to all of their friends last weekend.
Họ đã thông báo việc đính hôn của mình với tất cả bạn bè vào cuối tuần trước.
n. giao chiến
The soldiers were ordered to avoid any direct engagement with the enemy.
Các người lính được lệnh tránh bất kỳ cuộc giao chiến trực tiếp nào với quân địch.
n. sự vào khớp
You will hear a clicking sound upon the proper engagement of the two gears.
Bạn sẽ nghe thấy tiếng rắc khi hai bánh răng vào khớp hoàn tất.