discrimination
Nghĩa
- n. sự phân biệt đối xử
- n. sự phân biệt
- n. khả năng nhận biết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. unfair treatment of a person or group on the basis of prejudice
- n. the cognitive process whereby two or more stimuli are distinguished
Các dạng của từ
- Số nhiều
- discriminations
Câu ví dụ
n. sự phân biệt đối xử
The company introduced new rules to prevent age discrimination in the workplace.
Công ty đã đưa ra các quy định mới nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử theo tuổi tác tại nơi làm việc.
n. sự phân biệt
The law must make a clear discrimination between intentional crimes and accidental harm.
Luật pháp phải có sự phân biệt rõ ràng giữa tội cố ý và thiệt hại do tai nạn.
n. khả năng nhận biết
A good art critic needs fine discrimination to tell real paintings from fake ones.
Một nhà phê bình nghệ thuật giỏi cần có khả năng nhận biết tinh tế để phân biệt tranh thật và tranh giả.