dynamic

Nghĩa

  • adj. năng động, động lực, biến đổi
  • n. động lực, sự năng động

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by action or forcefulness or force of personality
  • adj. of or relating to dynamics

Các dạng của từ

Số nhiều
dynamics

Câu ví dụ

  1. adj. năng động, động lực, biến đổi

    The business environment is very dynamic, so companies need to adapt quickly to new trends.

    Môi trường kinh doanh rất biến đổi, vì vậy các công ty cần thích ứng nhanh chóng với các xu hướng mới.

  2. n. động lực, sự năng động

    Teamwork creates a positive dynamic that helps everyone complete the project successfully.

    Làm việc nhóm tạo ra một sự năng động tích cực giúp mọi người hoàn thành dự án thành công.