dynamic
Nghĩa
- adj. năng động, động lực, biến đổi
- n. động lực, sự năng động
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by action or forcefulness or force of personality
- adj. of or relating to dynamics
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dynamics
Câu ví dụ
adj. năng động, động lực, biến đổi
The business environment is very dynamic, so companies need to adapt quickly to new trends.
Môi trường kinh doanh rất biến đổi, vì vậy các công ty cần thích ứng nhanh chóng với các xu hướng mới.
n. động lực, sự năng động
Teamwork creates a positive dynamic that helps everyone complete the project successfully.
Làm việc nhóm tạo ra một sự năng động tích cực giúp mọi người hoàn thành dự án thành công.