evaluation
Nghĩa
- n. sự đánh giá
- n. sự định giá
- n. sự tính giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. act of ascertaining or fixing the value or worth of
- n. an appraisal of the value of something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- evaluations
Câu ví dụ
n. sự đánh giá
The teacher gave us a fair evaluation of our final project.
Giáo viên đã đưa ra cho chúng tôi một sự đánh giá công bằng về dự án cuối khóa.
n. sự định giá
They hired an expert to carry out an evaluation of the old house before buying it.
Họ đã thuê một chuyên gia để thực hiện sự định giá ngôi nhà cũ trước khi mua nó.
n. sự tính giá trị
The evaluation of the mathematical formula took the students several minutes.
Sự tính giá trị của công thức toán học đã khiến các sinh viên mất vài phút.