dump

Nghĩa

  • n. bãi rác
  • v. vứt bỏ
  • v. bán phá giá
  • v. sao lưu dữ liệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of land where waste materials are dumped
  • n. (computer science) a copy of the contents of a computer storage device; sometimes used in debugging programs
  • n. a place where supplies can be stored
  • v. throw away as refuse

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dumped
Quá khứ đơn
dumped
Hiện tại phân từ
dumping
Ngôi thứ ba số ít
dumps

Câu ví dụ

  1. n. bãi rác

    The local residents complained about the smell coming from the rubbish dump.

    Người dân địa phương đã phàn nàn về mùi hôi phát ra từ bãi rác.

  2. v. vứt bỏ

    You shouldn't dump your old furniture on the street like that.

    Bạn không nên vứt bỏ đồ nội thất cũ ra ngoài đường như thế.

  3. v. bán phá giá

    The government is trying to prevent foreign companies from dumping cheap goods into the market.

    Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các công ty nước ngoài bán phá giá hàng giá rẻ vào thị trường.

  4. v. sao lưu dữ liệu

    The system automatically dumps all user data to an external server every midnight.

    Hệ thống tự động sao lưu dữ liệu người dùng sang một máy chủ bên ngoài vào mỗi nửa đêm.