fabric
Nghĩa
- n. vải
- n. kết cấu
- n. cơ cấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fabrics
Câu ví dụ
n. vải
She chose a soft cotton fabric to make a summer dress for her daughter.
Cô ấy đã chọn một loại vải bông mềm mại để may chiếc váy mùa hè cho con gái.
n. kết cấu
The church is very old, so workers are repairing its basic physical fabric.
Ngôi thánh đường này đã rất cũ, vì vậy công nhân đang sửa chữa lại kết cấu cơ bản của nó.
n. cơ cấu
Crime and poverty are threatening to damage the social fabric of the city.
Tội phạm và nghèo đói đang đe dọa làm tổn hại đến cơ cấu xã hội của thành phố.