fabric

Nghĩa

  • n. vải
  • n. kết cấu
  • n. cơ cấu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers

Các dạng của từ

Số nhiều
fabrics

Câu ví dụ

  1. n. vải

    She chose a soft cotton fabric to make a summer dress for her daughter.

    Cô ấy đã chọn một loại vải bông mềm mại để may chiếc váy mùa hè cho con gái.

  2. n. kết cấu

    The church is very old, so workers are repairing its basic physical fabric.

    Ngôi thánh đường này đã rất cũ, vì vậy công nhân đang sửa chữa lại kết cấu cơ bản của nó.

  3. n. cơ cấu

    Crime and poverty are threatening to damage the social fabric of the city.

    Tội phạm và nghèo đói đang đe dọa làm tổn hại đến cơ cấu xã hội của thành phố.