installment

Nghĩa

  • n. tiền trả góp
  • n. tập (phim, sách)
  • n. sự nhậm chức
  • n. sự lắp đặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a payment of part of a debt; usually paid at regular intervals
  • n. a part of a published serial

Các dạng của từ

Số nhiều
installments

Câu ví dụ

  1. n. tiền trả góp

    We decided to pay for the new refrigerator in monthly installments.

    Chúng tôi quyết định thanh toán chiếc tủ lạnh mới bằng tiền trả góp hằng tháng.

  2. n. tập (phim, sách)

    The final installment of the book series will be released next month.

    Tập cuối của bộ sách sẽ được phát hành vào tháng sau.

  3. n. sự nhậm chức

    Many people gathered in the city center to attend the president's installment.

    Rất đông người dân đã tập trung tại trung tâm thành phố để tham dự lễ nhậm chức của tổng thống.

  4. n. sự lắp đặt

    The installment of the new air conditioner took about two hours.

    Sự lắp đặt chiếc máy điều hòa mới mất khoảng hai tiếng đồng hồ.