gigantic

Nghĩa

  • adj. khổng lồ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. so exceedingly large or extensive as to suggest a giant or mammoth

Câu ví dụ

  1. adj. khổng lồ

    The company spent a gigantic amount of money on their new marketing campaign.

    Công ty đã chi một khoản tiền khổng lồ cho chiến dịch quảng cáo mới của họ.