groom

Nghĩa

  • n. chú rể
  • n. người chăm sóc ngựa
  • n. nam phụ việc
  • v. chải lông
  • v. chải chuốt
  • v. chuẩn bị
  • v. đào tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a man participant in his own marriage ceremony
  • n. a man who has recently been married
  • v. care for one's external appearance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
groomed
Hiện tại phân từ
grooming
Quá khứ đơn
groomed
Ngôi thứ ba số ít
grooms

Câu ví dụ

  1. n. chú rể

    The bride and groom smiled happily as they walked out of the church.

    Cô dâu và chú rể mỉm cười hạnh phúc khi bước ra khỏi nhà thờ.

  2. n. người chăm sóc ngựa

    The groom led the horse back to the stable after the morning ride.

    Người chăm sóc ngựa dắt con ngựa trở lại chuồng sau chuyến cưỡi buổi sáng.

  3. n. nam phụ việc

    He started his career as a groom in the royal household.

    Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nam phụ việc trong hoàng gia.

  4. v. chải lông

    She spends half an hour every day grooming her cat.

    Cô ấy dành nửa tiếng mỗi ngày để chải lông cho mèo.

  5. v. chải chuốt

    He always grooms himself carefully before going to an important interview.

    Anh ấy luôn chải chuốt cẩn thận trước khi đi phỏng vấn quan trọng.

  6. v. chuẩn bị

    The workers are grooming the ski slopes for the upcoming competition.

    Các công nhân đang chuẩn bị lại đường trượt tuyết cho cuộc thi sắp tới.