groom
Nghĩa
- n. chú rể
- n. người chăm sóc ngựa
- n. nam phụ việc
- v. chải lông
- v. chải chuốt
- v. chuẩn bị
- v. đào tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a man participant in his own marriage ceremony
- n. a man who has recently been married
- v. care for one's external appearance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- groomed
- Hiện tại phân từ
- grooming
- Quá khứ đơn
- groomed
- Ngôi thứ ba số ít
- grooms
Câu ví dụ
n. chú rể
The bride and groom smiled happily as they walked out of the church.
Cô dâu và chú rể mỉm cười hạnh phúc khi bước ra khỏi nhà thờ.
n. người chăm sóc ngựa
The groom led the horse back to the stable after the morning ride.
Người chăm sóc ngựa dắt con ngựa trở lại chuồng sau chuyến cưỡi buổi sáng.
n. nam phụ việc
He started his career as a groom in the royal household.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nam phụ việc trong hoàng gia.
v. chải lông
She spends half an hour every day grooming her cat.
Cô ấy dành nửa tiếng mỗi ngày để chải lông cho mèo.
v. chải chuốt
He always grooms himself carefully before going to an important interview.
Anh ấy luôn chải chuốt cẩn thận trước khi đi phỏng vấn quan trọng.
v. chuẩn bị
The workers are grooming the ski slopes for the upcoming competition.
Các công nhân đang chuẩn bị lại đường trượt tuyết cho cuộc thi sắp tới.