inspect

Nghĩa

  • v. kiểm tra, thanh tra, quan sát

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. look over carefully

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
inspected
Hiện tại phân từ
inspecting
Quá khứ đơn
inspected
Ngôi thứ ba số ít
inspects

Câu ví dụ

  1. v. kiểm tra, thanh tra, quan sát

    The health officer came to inspect the restaurant kitchen before issuing the license.

    Nhân viên y tế đã đến kiểm tra nhà bếp của nhà hàng trước khi cấp giấy phép.