inspect
Nghĩa
- v. kiểm tra, thanh tra, quan sát
Định nghĩa tiếng Anh
- v. look over carefully
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- inspected
- Hiện tại phân từ
- inspecting
- Quá khứ đơn
- inspected
- Ngôi thứ ba số ít
- inspects
Câu ví dụ
v. kiểm tra, thanh tra, quan sát
The health officer came to inspect the restaurant kitchen before issuing the license.
Nhân viên y tế đã đến kiểm tra nhà bếp của nhà hàng trước khi cấp giấy phép.