enhancement
Nghĩa
- n. sự nâng cao
- n. sự tăng cường
- n. sự làm đẹp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an improvement that makes something more agreeable
Các dạng của từ
- Số nhiều
- enhancements
Câu ví dụ
n. sự nâng cao
The school invested in new technology for the enhancement of education quality.
Nhà trường đã đầu tư vào công nghệ mới nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
n. sự tăng cường
The company announced an enhancement of its security system to protect customer data.
Công ty đã thông báo về việc tăng cường hệ thống bảo mật để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
n. sự làm đẹp
She uses natural cream for the enhancement of her skin appearance.
Cô ấy sử dụng kem tự nhiên để làm đẹp cho làn da của mình.