enhancement

Nghĩa

  • n. sự nâng cao
  • n. sự tăng cường
  • n. sự làm đẹp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an improvement that makes something more agreeable

Các dạng của từ

Số nhiều
enhancements

Câu ví dụ

  1. n. sự nâng cao

    The school invested in new technology for the enhancement of education quality.

    Nhà trường đã đầu tư vào công nghệ mới nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.

  2. n. sự tăng cường

    The company announced an enhancement of its security system to protect customer data.

    Công ty đã thông báo về việc tăng cường hệ thống bảo mật để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

  3. n. sự làm đẹp

    She uses natural cream for the enhancement of her skin appearance.

    Cô ấy sử dụng kem tự nhiên để làm đẹp cho làn da của mình.