gill

Nghĩa

  • n. mang cá
  • n. nếp nấm
  • n. khe núi
  • vt. đánh bắt bằng lưới rê
  • vt. mổ lấy nội tạng
  • vi. mắc lưới
  • v. làm sạch mang cá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a British imperial capacity unit (liquid or dry) equal to 5 fluid ounces or 142.066 cubic centimeters
  • n. a United States liquid unit equal to 4 fluid ounces
  • n. any of the radiating leaflike spore-producing structures on the underside of the cap of a mushroom or similar fungus

Các dạng của từ

Số nhiều
gills

Câu ví dụ

  1. n. mang cá

    The diver watched as the large fish pumped water through each gill to breathe.

    Người thợ lặn quan sát con cá lớn đẩy nước qua từng cái mang để thở.

  2. n. nếp nấm

    When you turn the mushroom upside down, you can see the thin gill structures under the cap.

    Khi bạn lật ngược cây nấm lại, bạn có thể nhìn thấy các cấu trúc nếp nấm mỏng bên dưới mũ nấm.

  3. n. khe núi

    The hiking group walked along a narrow trail that led into a cool, shaded gill.

    Nhóm đi bộ đường dài bước đi theo một con đường nhỏ dẫn vào một khe núi mát mẻ và rợp bóng râm.

  4. vt. đánh bắt bằng lưới rê

    Local fishermen prefer to gill salmon during the peak season in this river.

    Ngư dân địa phương thích đánh bắt cá hồi bằng lưới rê vào mùa cao điểm trên dòng sông này.

  5. vt. mổ lấy nội tạng

    The chef demonstrated how to scale and gill the fish quickly before cooking.

    Đầu bếp đã làm mẫu cách đánh vảy và mổ lấy nội tạng cá nhanh chóng trước khi chế biến.

  6. vi. mắc lưới

    The small fish will easily gill as they try to swim through the fine mesh.

    Những con cá nhỏ sẽ dễ dàng mắc lưới khi chúng cố bơi qua mắt lưới nhỏ.