flick
Nghĩa
- n. cú búng
- n. tiếng bật nhẹ
- v. búng
- v. phủi nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a light sharp contact (usually with something flexible)
- n. a short stroke
- v. look through a book or other written material
- v. twitch or flutter
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- flicked
- Hiện tại phân từ
- flicking
- Ngôi thứ ba số ít
- flicks
- Quá khứ phân từ
- flicked
Câu ví dụ
n. cú búng
With a quick flick of his finger, he sent the small coin sliding across the table.
Chỉ bằng một cú búng tay nhanh gọn, anh ấy đã làm đồng xu nhỏ trượt ngang qua mặt bàn.
n. tiếng bật nhẹ
I heard a quiet flick as she turned on the bedside lamp.
Tôi nghe thấy một tiếng bật nhẹ khi cô ấy bật chiếc đèn ngủ ở đầu giường.
v. búng
He decided to flick the tiny insect off his arm instead of hitting it.
Anh ấy quyết định búng con côn trùng nhỏ khỏi tay thay vì đập nó.
v. phủi nhẹ
She used her hand to flick the dust off her jacket before entering the office.
Cô ấy dùng tay phủi nhẹ bụi bẩn trên áo khoác trước khi đi vào văn phòng.