flick

Nghĩa

  • n. cú búng
  • n. tiếng bật nhẹ
  • v. búng
  • v. phủi nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a light sharp contact (usually with something flexible)
  • n. a short stroke
  • v. look through a book or other written material
  • v. twitch or flutter

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
flicked
Hiện tại phân từ
flicking
Ngôi thứ ba số ít
flicks
Quá khứ phân từ
flicked

Câu ví dụ

  1. n. cú búng

    With a quick flick of his finger, he sent the small coin sliding across the table.

    Chỉ bằng một cú búng tay nhanh gọn, anh ấy đã làm đồng xu nhỏ trượt ngang qua mặt bàn.

  2. n. tiếng bật nhẹ

    I heard a quiet flick as she turned on the bedside lamp.

    Tôi nghe thấy một tiếng bật nhẹ khi cô ấy bật chiếc đèn ngủ ở đầu giường.

  3. v. búng

    He decided to flick the tiny insect off his arm instead of hitting it.

    Anh ấy quyết định búng con côn trùng nhỏ khỏi tay thay vì đập nó.

  4. v. phủi nhẹ

    She used her hand to flick the dust off her jacket before entering the office.

    Cô ấy dùng tay phủi nhẹ bụi bẩn trên áo khoác trước khi đi vào văn phòng.