gag

Nghĩa

  • n. vật nhét miệng
  • n. sự bịt miệng
  • v. nhét miệng
  • v. làm chấn áp ngôn luận
  • v. buồn nôn
  • v. nói đùa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. restraint put into a person's mouth to prevent speaking or shouting
  • v. prevent from speaking out
  • v. tie a gag around someone's mouth in order to silence them
  • v. make jokes or quips

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
gagged
Hiện tại phân từ
gagging
Quá khứ phân từ
gagged
Ngôi thứ ba số ít
gags

Câu ví dụ

  1. n. vật nhét miệng

    The kidnapper tied the man to a chair and put a gag in his mouth.

    Kẻ bắt cóc trói người đàn ông vào ghế và nhét một vật bịt miệng vào cổ họng ông ấy.

  2. n. sự bịt miệng

    The government imposed a gag on the press to stop the leak of information.

    Chính phủ đã thực hiện sự bịt miệng đối với báo chí để ngăn chặn việc rò rỉ thông tin.

  3. v. nhét miệng

    The robbers bound and gagged the security guard before entering the bank.

    Những kẻ cướp đã trói và nhét miệng bảo vệ trước khi đột nhập vào ngân hàng.

  4. v. làm chấn áp ngôn luận

    The new law was designed to gag critics who spoke out against official policies.

    Đạo luật mới được thiết kế nhằm làm trấn áp ngôn luận đối với những nhà phê bình lên tiếng phản đối chính sách của chính phủ.

  5. v. buồn nôn

    The terrible smell of the rotten garbage made me gag.

    Mùi hôi thối nồng nặc của rác rưởi phân hủy làm tôi buồn nôn.

  6. v. nói đùa

    Don't take his comments seriously, he was only gagging with us.

    Đừng quá bận tâm đến lời anh ấy nói, anh ấy chỉ đang nói đùa với chúng ta thôi.