gag
Nghĩa
- n. vật nhét miệng
- n. sự bịt miệng
- v. nhét miệng
- v. làm chấn áp ngôn luận
- v. buồn nôn
- v. nói đùa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. restraint put into a person's mouth to prevent speaking or shouting
- v. prevent from speaking out
- v. tie a gag around someone's mouth in order to silence them
- v. make jokes or quips
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- gagged
- Hiện tại phân từ
- gagging
- Quá khứ phân từ
- gagged
- Ngôi thứ ba số ít
- gags
Câu ví dụ
n. vật nhét miệng
The kidnapper tied the man to a chair and put a gag in his mouth.
Kẻ bắt cóc trói người đàn ông vào ghế và nhét một vật bịt miệng vào cổ họng ông ấy.
n. sự bịt miệng
The government imposed a gag on the press to stop the leak of information.
Chính phủ đã thực hiện sự bịt miệng đối với báo chí để ngăn chặn việc rò rỉ thông tin.
v. nhét miệng
The robbers bound and gagged the security guard before entering the bank.
Những kẻ cướp đã trói và nhét miệng bảo vệ trước khi đột nhập vào ngân hàng.
v. làm chấn áp ngôn luận
The new law was designed to gag critics who spoke out against official policies.
Đạo luật mới được thiết kế nhằm làm trấn áp ngôn luận đối với những nhà phê bình lên tiếng phản đối chính sách của chính phủ.
v. buồn nôn
The terrible smell of the rotten garbage made me gag.
Mùi hôi thối nồng nặc của rác rưởi phân hủy làm tôi buồn nôn.
v. nói đùa
Don't take his comments seriously, he was only gagging with us.
Đừng quá bận tâm đến lời anh ấy nói, anh ấy chỉ đang nói đùa với chúng ta thôi.