halftime

Nghĩa

  • n. giờ nghỉ giữa hiệp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an intermission between the first and second half of a game

Các dạng của từ

Số nhiều
halftimes

Câu ví dụ

  1. n. giờ nghỉ giữa hiệp

    Both teams went into the locker room to discuss their strategy during halftime.

    Cả hai đội đã vào phòng thay đồ để thảo luận chiến thuật trong giờ nghỉ giữa hiệp.