halftime
Nghĩa
- n. giờ nghỉ giữa hiệp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an intermission between the first and second half of a game
Các dạng của từ
- Số nhiều
- halftimes
Câu ví dụ
n. giờ nghỉ giữa hiệp
Both teams went into the locker room to discuss their strategy during halftime.
Cả hai đội đã vào phòng thay đồ để thảo luận chiến thuật trong giờ nghỉ giữa hiệp.