funky
Nghĩa
- adj. nhịp nhàng sôi động
- adj. phá cách
- adj. bốc mùi hôi
- adj. sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (of jazz) having the soulful feeling of early blues
- adj. stylish and modern in an unconventional way
- adj. in a state of cowardly fright
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- funkier
- So sánh nhất
- funkiest
Câu ví dụ
adj. nhịp nhàng sôi động
The band played a funky song that got everyone dancing at the party.
Ban nhạc đã chơi một bài hát nhịp nhàng sôi động khiến ai trong bữa tiệc cũng nhảy múa.
adj. phá cách
She loves wearing funky clothes with bright colors and unusual patterns.
Cô ấy thích mặc quần áo phá cách với màu sắc rực rỡ và họa tiết lạ mắt.
adj. bốc mùi hôi
I forgot to clean the fridge, and now it smells really funky.
Tôi quên dọn tủ lạnh, và giờ nó bốc mùi hôi rất khó chịu.
adj. sợ hãi
Walking through the dark forest alone made the young boy feel funky.
Đi bộ qua khu rừng tối một mình khiến cậu bé cảm thấy sợ hãi.