funky

Nghĩa

  • adj. nhịp nhàng sôi động
  • adj. phá cách
  • adj. bốc mùi hôi
  • adj. sợ hãi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (of jazz) having the soulful feeling of early blues
  • adj. stylish and modern in an unconventional way
  • adj. in a state of cowardly fright

Các dạng của từ

So sánh hơn
funkier
So sánh nhất
funkiest

Câu ví dụ

  1. adj. nhịp nhàng sôi động

    The band played a funky song that got everyone dancing at the party.

    Ban nhạc đã chơi một bài hát nhịp nhàng sôi động khiến ai trong bữa tiệc cũng nhảy múa.

  2. adj. phá cách

    She loves wearing funky clothes with bright colors and unusual patterns.

    Cô ấy thích mặc quần áo phá cách với màu sắc rực rỡ và họa tiết lạ mắt.

  3. adj. bốc mùi hôi

    I forgot to clean the fridge, and now it smells really funky.

    Tôi quên dọn tủ lạnh, và giờ nó bốc mùi hôi rất khó chịu.

  4. adj. sợ hãi

    Walking through the dark forest alone made the young boy feel funky.

    Đi bộ qua khu rừng tối một mình khiến cậu bé cảm thấy sợ hãi.